羅敷有夫

luó fū yǒu fū la phu hữu phu

Hán Việt: la phu hữu phu · Pinyin: luó fū yǒu fū

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (phu) + (hữu) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指女子已有丈夫。

Eng

  • Cihui 羅敷有夫 uófūyǒufū id. a married woman

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

有夫之妇