罗斯福新政 luó sī fú xīn zhèng·la tư phúc tân chánh Hán Việt: la tư phúc tân chánh · Pinyin: luó sī fú xīn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 斯 (tư) + 福 (phúc) + 新 (tân) + 政 (chánh)Pinyinluó sī fú xīn zhèngHán Việtla tư phúc tân chánhCấu tạo羅 + 斯 + 福 + 新 + 政 · la + tư + phúc + tân + chánh nghĩa thành phần: la + tư + phúc + tân + chánh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 New DealĐứcHandedict New Deal Từ liên quan Gần nghĩa罗斯托克 · 罗斯托夫 · 罗斯涅夫 · 罗斯托夫州 · 罗斯基勒 · 罗斯巴赫会战 · 罗斯托克大学 · 罗斯维塔