罗斯托夫州

luó sī tuō fū zhōula tư thác phu châu

Hán Việt: la tư thác phu châu · Pinyin: luó sī tuō fū zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 斯 (tư) + 託 (thác) + 夫 (phu) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tỉnh Rostov

Đức

  • Handedict Oblast Rostow (in Russland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗斯托克 · 罗斯托夫 · 罗斯涅夫 · 罗斯福新政 · 罗斯基勒 · 罗斯巴赫会战 · 罗斯托克大学 · 罗斯维塔