罗斯托克

luó sī tuō kèla tư thác khắc

Hán Việt: la tư thác khắc · Pinyin: luó sī tuō kè

Tổng quan

Rostock (thành phố ở Đức)

Cấu tạo: 羅 (la) + 斯 (tư) + 托 (thác) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rostock
  • Tần suất từ Rostock
  • Tần suất từ Rostock (thành phố ở Đức)

Eng

  • Cihui Rostock (city in Germany)
  • Tần suất từ Rostock (city in Germany)

Đức

  • Handedict Rostock, Hansestadt (Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

托克托县 · 托克逊县 · 罗斯托夫 · 罗斯涅夫 · 托克劳 · 托克托 · 托克逊 · 罗斯福