罗斯托夫

luó sī tuō fūla tư thác phu

Hán Việt: la tư thác phu · Pinyin: luó sī tuō fū

Tổng quan

Rostov trên sông Đông, cảng sông của Nga và thủ phủ khu vực gần biển Azov (phía bắc Biển Đen)

Cấu tạo: 羅 (la) + 斯 (tư) + 托 (thác) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rostov
  • Tần suất từ Rostov trên sông Đông, cảng sông của Nga và thủ phủ khu vực gần biển Azov (phía bắc Biển Đen)

Eng

  • Cihui Rostov-on-Don, Russian river port and regional capital close to Sea of Azov (north of the Black Sea)
  • Tần suất từ Rostov-on-Don, Russian river port and regional capital close to Sea of Azov (north of the Black Sea)

Đức

  • Handedict Rostow bei Moskau (Stadt in Russland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗斯托克 · 罗斯涅夫 · 罗斯福 · 罗斯托夫州 · 罗斯基勒 · 罗斯维塔 · 罗斯莱思 · 罗斯曼