托克逊

tuō kè xùnthác khắc tốn

Hán Việt: thác khắc tốn · Pinyin: tuō kè xùn

Tổng quan

huyện Toksun hay Toqsun nahiyisi ở địa khu Turpan 吐魯番地區

Cấu tạo: 托 (thác) + 克 (khắc) + 遜 (tốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 吐鲁番地区, Tân Cương

Đức

  • Handedict Tuokexun (Ort in Xinjiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

托克逊县 · 托克劳 · 托克托 · 托克托县 · 托克维尔 · 托克马克 · 托克劳群岛