罗斯涅夫

luó sī niè fūla tư niết phu

Hán Việt: la tư niết phu · Pinyin: luó sī niè fū

Tổng quan

Rosneft (công ty dầu khí nhà nước Nga)

Cấu tạo: 羅 (la) + 斯 (tư) + 涅 (niết) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rosneft

Eng

  • Cihui Rosneft (Russian state oil company)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗斯托克 · 罗斯托夫 · 罗斯福 · 涅夫勒省 · 罗斯基勒 · 罗斯维塔 · 罗斯莱思 · 罗斯托夫州