罗斯莱思 la tư lai tư Hán Việt: la tư lai tư Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 斯 (tư) + 萊 (lai) + 思 (tư)Hán Việtla tư lai tưCấu tạo羅 + 斯 + 萊 + 思 · la + tư + lai + tư nghĩa thành phần: la + tư + lai + tư Từ liên quan Gần nghĩa罗斯托克 · 罗斯托夫 · 罗斯涅夫 · 罗斯福 · 罗斯基勒 · 罗斯维塔 · 罗斯托夫州 · 罗斯曼