羅曼什語 luó màn shí yǔ · la mạn thập ngữ Hán Việt: la mạn thập ngữ · Pinyin: luó màn shí yǔ Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 曼 (mạn) + 什 (thập) + 語 (ngữ)Pinyinluó màn shí yǔHán Việtla mạn thập ngữCấu tạo羅 + 曼 + 什 + 語 · la + mạn + thập + ngữ nghĩa thành phần: la + mạn + thập + ngữ