羅曼諦克
la mạn đế khắc
Hán Việt: la mạn đế khắc · Pinyin: luó màn dì kè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 英语romantic的音译﹐也译为"浪漫"。有富于幻想﹑不守常规等意思。
- Tân Hoa Tự Điển 1.英语romantic的音译﹐也译为"浪漫"。有富于幻想﹑不守常规等意思。
Hán Việt: la mạn đế khắc · Pinyin: luó màn dì kè