羅殺諾耳 la sát nặc nhĩ Hán Việt: la sát nặc nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 殺 (sát) + 諾 (nặc) + 耳 (nhĩ)Hán Việtla sát nặc nhĩCấu tạo羅 + 殺 + 諾 + 耳 · la + sát + nặc + nhĩ nghĩa thành phần: la + sát + nặc + nhĩ