罗盘偏差 luó pán piān chā·la bàn thiên soa Hán Việt: la bàn thiên soa · Pinyin: luó pán piān chā Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 盤 (bàn) + 偏 (thiên) + 差 (soa)Pinyinluó pán piān chāHán Việtla bàn thiên soaCấu tạo羅 + 盤 + 偏 + 差 · la + bàn + thiên + soa nghĩa thành phần: la + bàn + thiên + soa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ lệchĐứcHandedict Deviation Từ liên quan Gần nghĩa偏差距离 · 罗盘方位 · 罗盘针柜 · 偏差的 · 罗盘度 · 罗盘座 · 罗盘方位线 · 偏差行为