罗盘座

luó pán zuòla bàn tọa

Hán Việt: la bàn tọa · Pinyin: luó pán zuò

Tổng quan

Pyxis (chòm sao)

新华 · Tân Hoa Đại lục

星座名。位於南天。星座中缺乏亮星。

Cấu tạo: 羅 (la) + 盤 (bàn) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chòm sao La Bàn
  • Google Alex v6 cung Bàn Chay
  • Tần suất từ La Bàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星座名。位於南天。星座中缺乏亮星。

Eng

  • Cihui Pyxis (constellation)
  • Tần suất từ Pyxis (constellation)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗盘度 · 罗盘 · 罗盘方位 · 罗盘针柜 · 羅盤 · 罗盘方位线 · 罗盘草 · 罗盘偏差