羅紋結角 luó wén jié jiǎo · la văn kết giác Hán Việt: la văn kết giác · Pinyin: luó wén jié jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 紋 (văn) + 結 (kết) + 角 (giác)Pinyinluó wén jié jiǎoHán Việtla văn kết giácCấu tạo羅 + 紋 + 結 + 角 · la + văn + kết + giác nghĩa thành phần: la + văn + kết + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言布满四周角落。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言布满四周角落。