羅織成獄

la chức thành ngục

Hán Việt: la chức thành ngục

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (chức) + (thành) + (ngục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羅織成獄 uózhīchéngyù f.e. convict sb. on trumped-up charges