羅經刻度盤 la kinh khắc độ bàn Hán Việt: la kinh khắc độ bàn Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 經 (kinh) + 刻 (khắc) + 度 (độ) + 盤 (bàn)Hán Việtla kinh khắc độ bànCấu tạo羅 + 經 + 刻 + 度 + 盤 · la + kinh + khắc + độ + bàn nghĩa thành phần: la + kinh + khắc + độ + bàn