羅雀據鼠 la tước cứ thử Hán Việt: la tước cứ thử Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 雀 (tước) + 據 (cứ) + 鼠 (thử)Hán Việtla tước cứ thửCấu tạo羅 + 雀 + 據 + 鼠 · la + tước + cứ + thử nghĩa thành phần: la + tước + cứ + thử Nghĩa EngCihui 羅雀據鼠 uóquèjùshǔ id. strain to scrape money together