羅馬公民 luó mǎ gōng mín · la mã công dân Hán Việt: la mã công dân · Pinyin: luó mǎ gōng mín Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 公 (công) + 民 (dân)Pinyinluó mǎ gōng mínHán Việtla mã công dânCấu tạo羅 + 馬 + 公 + 民 · la + mã + công + dân nghĩa thành phần: la + mã + công + dân