羅馬字制 la mã tự chế Hán Việt: la mã tự chế Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 字 (tự) + 制 (chế)Hán Việtla mã tự chếCấu tạo羅 + 馬 + 字 + 制 · la + mã + tự + chế nghĩa thành phần: la + mã + tự + chế Nghĩa EngCihui 羅馬字制 uómǎzìzhì n. Romic