罗马尼亚国王

luó mǎ ní yà guó wángla mã ni á quốc vương

Hán Việt: la mã ni á quốc vương · Pinyin: luó mǎ ní yà guó wáng

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 國 (quốc) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vua Romania

Đức

  • Handedict King of Romania (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

國王十種夢 · 罗马万神殿 · 罗马尼亚的 · 罗马尼亚语 · 罗马教皇的 · 罗马斗兽场 · 罗马法学者 · 罗马的将军