罗马帝国界墙
la mã đế quốc giới tường
Hán Việt: la mã đế quốc giới tường · Pinyin: luō mǎ dì guó jiè qiáng
Tổng quan
Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 帝 (đế) + 國 (quốc) + 界 (giới) + 牆 (tường)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Tường biên giới La Mã
Đức
- Handedict Römischer Grenzwall, Limes (S, Gesch)