羅馬甜瓜 Luómǎ tiánguā · la mã điềm qua Hán Việt: la mã điềm qua · Pinyin: Luómǎ tiánguā Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 甜 (điềm) + 瓜 (qua)PinyinLuómǎ tiánguāHán Việtla mã điềm quaCấu tạo羅 + 馬 + 甜 + 瓜 · la + mã + điềm + qua nghĩa thành phần: la + mã + điềm + qua Nghĩa EngCihui cantaloupe