羅馬的艦 luó mǎ de jiàn · la mã đích hạm Hán Việt: la mã đích hạm · Pinyin: luó mǎ de jiàn Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 的 (đích) + 艦 (hạm)Pinyinluó mǎ de jiànHán Việtla mã đích hạmCấu tạo羅 + 馬 + 的 + 艦 · la + mã + đích + hạm nghĩa thành phần: la + mã + đích + hạm