羅馬皇帝 la mã hoàng đế Hán Việt: la mã hoàng đế Tổng quan Impêrato, thống soái, Hoàng đế Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 皇 (hoàng) + 帝 (đế)Hán Việtla mã hoàng đếCấu tạo羅 + 馬 + 皇 + 帝 · la + mã + hoàng + đế nghĩa thành phần: la + mã + hoàng + đế Nghĩa ViệtCihui Impêrato, thống soái, Hoàng đế