羅馬語族 la mã ngữ tộc Hán Việt: la mã ngữ tộc Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 語 (ngữ) + 族 (tộc)Hán Việtla mã ngữ tộcCấu tạo羅 + 馬 + 語 + 族 · la + mã + ngữ + tộc nghĩa thành phần: la + mã + ngữ + tộc Nghĩa EngCihui 羅馬語族 uómǎ yǔzú n. <lg.> the Romance group of languages; Romance languages