罰不當罪
phạt bất đương tội
Hán Việt: phạt bất đương tội · Pinyin: fá bù dāng zuì
Tổng quan
hình phạt không tương xứng | hình phạt nặng hơn tội
Nghĩa
Việt
- Cihui hình phạt không tương xứng | hình phạt nặng hơn tội
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 当:相当,抵挡。处罚和罪行不相当。
- Tân Hoa Tự Điển 处吠所犯的罪行不相当。多指处罚过重。
- Tân Hoa Tự Điển 当相当,抵挡。处吠罪行不相当。
Eng
- CC-CEDICT disproportionate punishment|the punishment is harsher than the crime
- Cihui 罰不當罪 ábùdāngzuì f.e. The punishment doesn't fit the crime; be punished too severely