罰不責衆

fá bù zé zhòng phạt bất trách chúng

Hán Việt: phạt bất trách chúng · Pinyin: fá bù zé zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (phạt) + (bất) + (trách) + (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罚:惩罚;责:责罚;众:多数人。指某种行为即使应片惩罚,但很多人都那样干,也就不好采取惩罚的办法去处理了。
  • Tân Hoa Tự Điển 罚惩罚;责责罚;众多数人。指某种行为即使应片惩罚,但很多人都那样干,也就不好采取惩罚的办法去处理了。