罰做苦工

phạt tố khổ công

Hán Việt: phạt tố khổ công

Tổng quan

Cấu tạo: (phạt) + (tố) + (khổ) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 罰做苦工 á zuò kǔgōng v.o. sentence to hard labor