罰弗及嗣 fá fú jí sì · phạt phất cập tự Hán Việt: phạt phất cập tự · Pinyin: fá fú jí sì Tổng quan Cấu tạo: 罰 (phạt) + 弗 (phất) + 及 (cập) + 嗣 (tự)Pinyinfá fú jí sìHán Việtphạt phất cập tựCấu tạo罰 + 弗 + 及 + 嗣 · phạt + phất + cập + tự nghĩa thành phần: phạt + phất + cập + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罚:惩罚;弗及:不连累;嗣:后世,子孙。惩罚有罪的人,不株连他的子孙。