罰物遊戲 phạt vật du hí Hán Việt: phạt vật du hí Tổng quan Cấu tạo: 罰 (phạt) + 物 (vật) + 遊 (du) + 戲 (hí)Hán Việtphạt vật du híCấu tạo罰 + 物 + 遊 + 戲 · phạt + vật + du + hí nghĩa thành phần: phạt + vật + du + hí Nghĩa EngCihui 罰物游戲 áwù yóuxì n. forfeits