罰飲一杯

phạt ẩm nhất bôi

Hán Việt: phạt ẩm nhất bôi

Tổng quan

Cấu tạo: (phạt) + (ẩm) + (nhất) + (bôi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 罰飲一杯 áyǐnyībēi f.e. drink a cup as forfeit