罷官歸田

bãi quan quy điền

Hán Việt: bãi quan quy điền

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (quan) + (quy) + (điền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 罷官歸田 àguānguītián f.e. <trad.> remove sb. from office and send him back to his native place