罷黜百家
bãi truất bách gia
Hán Việt: bãi truất bách gia · Pinyin: bā chù bǎi jiā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 罢黜:废弃不用。原指排除诸子杂说,专门推行儒家学说。也比喻只要一种形式,不要其他形式。
- Tân Hoa Tự Điển 罢黜废弃不用。原指排除诸子杂说,专门推行儒家学说。也比喻只要一种形式,不要其他形式。
Eng
- Cihui 罷黜百家 àchùbǎijiā f.e. expel/exclude all other factions