罩以面紗
tráo dĩ diện sa
Hán Việt: tráo dĩ diện sa · Pinyin: zhào yǐ miàn shā
Tổng quan
sự che, sự phủ, mạng che mặt; vải mạng (để làm mạng che mặt), sự che giấu
Nghĩa
Việt
- Cihui sự che, sự phủ, mạng che mặt; vải mạng (để làm mạng che mặt), sự che giấu