罪不及孥 zuì bù jí nú · tội bất cập nô Hán Việt: tội bất cập nô · Pinyin: zuì bù jí nú Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 不 (bất) + 及 (cập) + 孥 (nô)Pinyinzuì bù jí núHán Việttội bất cập nôCấu tạo罪 + 不 + 及 + 孥 · tội + bất + cập + nô nghĩa thành phần: tội + bất + cập + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孥:妻子与儿女的统称。治罪止于本人,不累及妻和子女