罪人不帑

zuì rén bù tǎng tội nhân bất nô

Hán Việt: tội nhân bất nô · Pinyin: zuì rén bù tǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tội) + (nhân) + (bất) + (nô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 治罪僅止本人,不牽連妻子兒女。《史記.卷一○.孝文本紀》:「罪人不帑,不誅無罪。」也作「罪人不孥」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"罪人不孥"。