罪人以族

tội nhân dĩ tộc

Hán Việt: tội nhân dĩ tộc

Tổng quan

Cấu tạo: (tội) + (nhân) + (dĩ) + (tộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 罪人以族 uìrényǐzú f.e. A criminal is punished by having the entire family executed.