罪加一等

zuì jiā yī děng tội gia nhất đẳng

Hán Việt: tội gia nhất đẳng · Pinyin: zuì jiā yī děng

Tổng quan

Cấu tạo: (tội) + (gia) + (nhất) + (đẳng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 加重處罰。《黑籍冤魂》第五回:「你為著吃煙,這才犯法,我們來拿你,倒來吃你的煙,本官知道,辦起來罪加一等,我們是不吃的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对罪犯加重处罚。

Eng

  • Cihui 罪加一等 uìjiāyīděng f.e. doubly guilty