罪合萬死 zuì hé wàn sǐ · tội hợp vạn tử Hán Việt: tội hợp vạn tử · Pinyin: zuì hé wàn sǐ Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 合 (hợp) + 萬 (vạn) + 死 (tử)Pinyinzuì hé wàn sǐHán Việttội hợp vạn tửCấu tạo罪 + 合 + 萬 + 死 · tội + hợp + vạn + tử nghĩa thành phần: tội + hợp + vạn + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 万死:死一万次。形容罪恶极大