罪在不赦 zuì zài bù shè · tội tại bất xá Hán Việt: tội tại bất xá · Pinyin: zuì zài bù shè Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 在 (tại) + 不 (bất) + 赦 (xá)Pinyinzuì zài bù shèHán Việttội tại bất xáCấu tạo罪 + 在 + 不 + 赦 · tội + tại + bất + xá nghĩa thành phần: tội + tại + bất + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赦:赦免。指罪行极重,不能得到赦免