罪當萬死 zuì dāng wàn sǐ · tội đương vạn tử Hán Việt: tội đương vạn tử · Pinyin: zuì dāng wàn sǐ Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 當 (đương) + 萬 (vạn) + 死 (tử)Pinyinzuì dāng wàn sǐHán Việttội đương vạn tửCấu tạo罪 + 當 + 萬 + 死 · tội + đương + vạn + tử nghĩa thành phần: tội + đương + vạn + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容罪恶极大。Tân Hoa Tự Điển 1.见"罪该万死"。