罪惡彌天

tội ác di thiên

Hán Việt: tội ác di thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (tội) + (ác) + (di) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 罪惡彌天 uì'èmítiān f.e. commit great sins