罪惡昭彰
tội ác chiêu chương
Hán Việt: tội ác chiêu chương · Pinyin: zuì è zhāo zhāng
Tổng quan
tội ác rõ ràng
Nghĩa
Việt
- Cihui tội ác rõ ràng
Eng
- Cihui 罪惡昭彰 uì'èzhāozhāng f.e. commit flagrant crimes/offenses
Hán Việt: tội ác chiêu chương · Pinyin: zuì è zhāo zhāng
tội ác rõ ràng