罪疑惟輕 zuì yí wéi qīng · tội nghi duy khinh Hán Việt: tội nghi duy khinh · Pinyin: zuì yí wéi qīng Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 疑 (nghi) + 惟 (duy) + 輕 (khinh)Pinyinzuì yí wéi qīngHán Việttội nghi duy khinhCấu tạo罪 + 疑 + 惟 + 輕 · tội + nghi + duy + khinh nghĩa thành phần: tội + nghi + duy + khinh