罪行法定 zuì xìng fǎ dìng · tội hành pháp định Hán Việt: tội hành pháp định · Pinyin: zuì xìng fǎ dìng Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 行 (hành) + 法 (pháp) + 定 (định)Pinyinzuì xìng fǎ dìngHán Việttội hành pháp địnhCấu tạo罪 + 行 + 法 + 定 · tội + hành + pháp + định nghĩa thành phần: tội + hành + pháp + định