罪行法定 zuì xìng fǎ dìng·tội hành pháp định Hán Việt: tội hành pháp định · Pinyin: zuì xìng fǎ dìng Tổng quan Cấu tạo: 罪 (tội) + 行 (hành) + 法 (pháp) + 定 (định)Pinyinzuì xìng fǎ dìngHán Việttội hành pháp địnhTừ loạidanhCấu tạo罪 + 行 + 法 + 定 · tội + hành + pháp + định nghĩa thành phần: tội + hành + pháp + định Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nguyên tắc pháp lýĐứcHandedict Gesetzlichkeitsprinzip (S, Rechtsw) Từ liên quan Gần nghĩa法定人数 · 法定假日 · 法定货币 · 罪行累累 · 法定代表人 · 法定的 · 法定代表 · 法定保险