罪逆不道

zuì nì bù dào tội nghịch bất đạo

Hán Việt: tội nghịch bất đạo · Pinyin: zuì nì bù dào

Tổng quan

Cấu tạo: (tội) + (nghịch) + (bất) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「大逆不道」。見「大逆不道」條。01.《史記.卷一○七.魏其武安侯列傳》:「武安又盛毀灌夫所為橫恣,罪逆不道。」