罪逆深重

zuì nì shēn zhòng tội nghịch thâm trọng

Hán Việt: tội nghịch thâm trọng · Pinyin: zuì nì shēn zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tội) + (nghịch) + (thâm) + (trọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罪孽嚴重。宋.歐陽修〈與十四弟書〉:「某罪逆深重,不自死滅。」也作「罪孽深重」、「罪惡深重」、「罪業深重」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指做了很大的坏事,犯了很大的罪。同“罪孽深重”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"罪孽深重"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指做了很大的坏事,犯了很大的罪。同罪孽深重”。