置中對齊

zhì zhōng duì qí trí trung đối tề

Hán Việt: trí trung đối tề · Pinyin: zhì zhōng duì qí

Tổng quan

căn giữa (chữ in)

Cấu tạo: (trí) + (trung) + (đối) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui căn giữa (chữ in)

Eng

  • CC-CEDICT centered alignment (typography)
  • Cihui centered alignment (typography)