置中对齐

zhì zhōng duì qítrí trung đối tề

Hán Việt: trí trung đối tề · Pinyin: zhì zhōng duì qí

Tổng quan

căn giữa (chữ in)

Cấu tạo: 置 (trí) + 中 (trung) + 對 (đối) + 齊 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 căn giữa

Eng

  • Cihui centered alignment (typography)

Từ liên quan

Gần nghĩa

对齐的 · 对齐格线