置之不論

zhì zhī bù lùn trí chi bất luận

Hán Việt: trí chi bất luận · Pinyin: zhì zhī bù lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (chi) + (bất) + (luận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 之:代词,它。放在一边,不理不睬。形容毫不关心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搁在一旁﹐不予理论。