置之不問

zhì zhī bù wùn trí chi bất vấn

Hán Việt: trí chi bất vấn · Pinyin: zhì zhī bù wùn

Tổng quan

làm ngơ không quan tâm (thành ngữ)

Cấu tạo: (trí) + (chi) + (bất) + (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm ngơ không quan tâm (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 之:代词,它。放在一边,不管不问。形容毫不关心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搁在一边﹐不予过问。

Eng

  • CC-CEDICT to pass by without showing interest (idiom)
  • Cihui to pass by without showing interest (idiom)